Chuyển đổi tiền tệ, tỷ giá hối đoái
Chuyển đổi tiền tệ Máy tính tỷ giá Tỷ giá hối đoái trực tuyến Tệ lịch sử tỷ giá hối đoái
Tỷ giá hối đoái FOREX cập nhật: 16/05/2022 17:46

Tỷ giá Euro (EUR) Đến Việt Nam Đồng (VND) sống trên thị trường ngoại hối Forex

Euro - Việt Nam Đồng giá ngay bây giờ trên thị trường ngoại hối Forex tại 16 có thể 2022
Euro - Việt Nam Đồng giá ngay bây giờ trên thị trường ngoại hối Forex tại 16 có thể 2022

17:46:58 (Cập nhật tỷ giá trong 59 giây)

1 EUR = 24 105.85 VND
1 VND = 0.0000 EUR

Đổi ngoại hối lấy 1 Euro bạn cần thanh toán 24 105.85 Việt Nam Đồng. Euro tỷ lệ thành Việt Nam Đồng cập nhật cứ sau 30 giây. Tỷ giá hối đoái hiện tại có sẵn càng nhanh càng tốt trên trang web. Tỷ giá hối đoái của Euro sang Việt Nam Đồng tiếng Ukraina tại Forex mỗi phút, giờ, tuần hoặc tháng.

Biểu đồ giao dịch ngoại hối Việt Nam Đồng Euro sống ở 16 có thể 2022

Biểu đồ giao dịch ngoại hối Euro Đến Việt Nam Đồng trực tiếp, 16 có thể 2022

Chúng tôi đã tạo một biểu đồ tỷ giá hối đoái của Euro thành Việt Nam Đồng trên trang này. Biểu đồ Euro đến Việt Nam Đồng ở trên cùng được tạo để thuận tiện cho bạn xem các thay đổi tỷ giá hối đoái. Sử dụng biểu đồ tỷ giá hối đoái để nhanh chóng hiểu được sự thay đổi tỷ giá hối đoái. Chọn một điểm trên biểu đồ để tìm ra tỷ giá hối đoái chính xác cho đúng thời điểm.

Đổi Euro Đến Việt Nam Đồng Euro Đến Việt Nam Đồng Tỷ giá Euro Đến Việt Nam Đồng lịch sử tỷ giá hối đoái

Giao dịch trực tuyến Euro (EUR) đến Việt Nam Đồng tại thời điểm này

Lịch sử của Euro đến Việt Nam Đồng mỗi phút. Sự sụp đổ của Euro (EUR) thành Việt Nam Đồng tại thời điểm này là - -1.76 VND. Bảng hiển thị tỷ lệ Euro cho Việt Nam Đồng mỗi phút. Xem dữ liệu tỷ giá hối đoái trong 10 phút trong bảng trên trang này.

17:46 17:45 17:44 17:43 17:42 17:41 17:40 17:39 17:38 17:37
24 105.85 24 107.61 24 105.09 24 105.09 24 105.09 24 105.09 24 105.09 24 105.09 24 104.84 24 105.09

Giao dịch trực tuyến Euro (EUR) đến Việt Nam Đồng giao dịch giờ trước

Lịch sử của Euro đến Việt Nam Đồng tiếng Ukraina mỗi giờ. Thay đổi trong Euro (EUR) thành Việt Nam Đồng tiếng Ukraina vào giờ này. Trang web hiển thị bảng để đăng 10 giờ của Euro lên Việt Nam Đồng tiếng Ukraina cho mỗi giờ. Chúng tôi có một bảng các giá trị trong 10 giờ qua để xem dễ dàng.

17:43 17:37 17:31 17:25 17:19 17:13 17:07 17:01 16:55 16:49
24 105.09 24 105.09 24 104.34 24 104.09 24 097.55 24 100.06 24 097.55 24 100.06 24 101.82 24 101.32

Giao dịch trực tuyến Euro (EUR) đến Việt Nam Đồng Xu hướng ngày nay 16 có thể 2022

17:46 16:46 15:46 14:46 13:46 12:46 11:46 10:46 09:46 08:46
24 105.85 24 101.57 24 092.52 24 099.56 24 070.93 24 082.47 24 059.39 24 030.11 24 058.14 24 090.51