Chuyển đổi tiền tệ, tỷ giá hối đoái
Chuyển đổi tiền tệ Máy tính tỷ giá Tỷ giá hối đoái trực tuyến Tệ lịch sử tỷ giá hối đoái

Troy ounce vàng / vàng điện tử) Đến Pound Liban lịch sử tỷ giá hối đoái (2016)

Troy ounce vàng / vàng điện tử) Đến Pound Liban lịch sử tỷ giá hối đoái lịch sử kể từ 2013 đến 2024. biểu đồ chuyển đổi tiền tệ Troy ounce vàng / vàng điện tử) Đến Pound Liban (2016).

Bạn có thể tìm hiểu lịch sử của Troy ounce vàng / vàng điện tử) đến Pound Liban tại đây cho mỗi năm và trong một giai đoạn khác nhau. Toàn bộ lịch sử của Troy ounce vàng / vàng điện tử) đến Pound Liban tỷ giá hối đoái cho mỗi năm. Lịch sử Troy ounce vàng / vàng điện tử) cho bất kỳ ngày nào. Lịch sử của Troy ounce vàng / vàng điện tử) đến Pound Liban từ năm 1992 đến 2024 mỗi năm. Troy ounce vàng / vàng điện tử) thành Pound Liban tỷ giá hối đoái từ năm 1992 đến 2024 được hiển thị tại đây.

Lịch sử của tỷ giá hối đoái trên biểu đồ của tất cả các loại tiền tệ trong 30 năm trên trang web moneyratestoday.com Bạn có thể xem lịch sử thay đổi trong Troy ounce vàng / vàng điện tử) / Pound Liban tỷ giá hối đoái trong nhiều năm trên biểu đồ trên trang này. Biểu đồ lịch sử trích dẫn của Troy ounce vàng / vàng điện tử) đến Pound Liban từ năm 1992 trực tuyến và miễn phí. Di chuột qua biểu đồ và xem chính xác Troy ounce vàng / vàng điện tử) đến Pound Liban cho năm đã chọn. Để tìm ra tỷ lệ chính xác cho năm vừa qua, hãy di chuột qua biểu đồ lịch sử của Troy ounce vàng / vàng điện tử) đến Pound Liban tiếng Ukraina.

Đổi Troy ounce vàng / vàng điện tử) Đến Pound Liban Troy ounce vàng / vàng điện tử) Đến Pound Liban Tỷ giá Troy ounce vàng / vàng điện tử) Đến Pound Liban sống trên thị trường ngoại hối Forex
Ngày Tỷ lệ
Tháng mười hai 2016 1738095.641772
Tháng mười một 2016 1867948.679694
Tháng Mười 2016 1920583.781314
Tháng Chín 2016 2000420.425561
Tháng Tám 2016 2016795.423301
Tháng bảy 2016 2024620.617809
Tháng sáu 2016 1936948.902174
có thể 2016 1894392.552603
Tháng tư 2016 1875334.754811
Tháng Ba 2016 1876569.369164
Tháng hai 2016 1823181.811934
Tháng Giêng 2016 1658768.332717

Lịch sử Tỷ giá hối đoái của Troy ounce vàng / vàng điện tử) sang Pound Liban có trong bảng cho mỗi năm. Các tỷ giá hối đoái Troy ounce vàng / vàng điện tử) này đến Pound Liban trong bảng cho mỗi năm đều miễn phí tại đây. Lịch sử của tỷ giá hối đoái trong bảng: Troy ounce vàng / vàng điện tử) đến Pound Liban có sẵn hàng năm: 1992, 1993, 1994, 1995, 1996, 1997 , 1998, 1999, 2000, 2001, 2002, 2003, 2004, 2005, 2006, 2007, 2008, 2009, 2010, 2011, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016, 2017, 2018, 2019, 2020. Báo giá hàng tháng của Troy ounce vàng / vàng điện tử) cho Pound Liban, bạn có thể xem nếu bạn nhấp vào liên kết của năm trong bảng lịch sử của năm. Để xem Troy ounce vàng / vàng điện tử) đến Pound Liban báo giá cho cho mỗi tháng, hãy nhấp vào liên kết trong bảng năm.

Một sự thay đổi trong tỷ giá hối đoái trong một khoảng thời gian dài có thể thấy rõ trên trang của chúng tôi về lịch sử của tỷ giá hối đoái. Tăng và giảm trong Troy ounce vàng / vàng điện tử) / Pound Liban mỗi năm cho: 1992, 1993, 1994, 1995, 1996, 1997, 1998, 1999 , 2000, 2001, 2002, 2003, 2004, 2005, 2006, 2007, 2008, 2009, 2010, 2011, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016, 2017, 2018, 2019, 2020 năm. Tính năng động dài hạn của Troy ounce vàng / vàng điện tử) đến Pound Liban trong một thập kỷ có thể ước tính trên trang này. Trên trang web của chúng tôi có một lịch sử về tỷ giá của tất cả các loại tiền tệ liên quan đến tất cả.

Chọn một loại tiền tệ khác thay vì Pound Liban để tìm hiểu lịch sử của Troy ounce vàng / vàng điện tử) so với loại tiền tệ khác. Chọn một loại tiền thay vì Troy ounce vàng / vàng điện tử) để tìm hiểu lịch sử tỷ giá hối đoái của nó với Pound Liban tiếng Ukraina. Troy ounce vàng / vàng điện tử) thành Pound Liban cho 1992, 1993, 1994, 1995, 1996, 1997, 1998, 1999, 2000, 2001, 2002, 2003, 2004, 2005, 2006, 2007, 2008, 2009, 2010, 2011, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016, 2017, 2018, 2019, 2020. Lịch sử của tỷ giá hối đoái Troy ounce vàng / vàng điện tử) cho bất kỳ năm nào được chọn đều có sẵn miễn phí nếu bạn nhấp vào liên kết của năm trong bảng lịch sử báo giá.