Máy tính của tôi

Dịch vụ thăm cuối

Franc Burundi Đến Tugrik lịch sử tỷ giá hối đoái

Franc Burundi Đến Tugrik lịch sử tỷ giá hối đoái lịch sử kể từ 1998 đến 2024. biểu đồ chuyển đổi tiền tệ Franc Burundi Đến Tugrik.
Hơn ...

Tiểu bang: Burundi

Mã ISO: BIF

Đồng tiền: centime

Ngày Tỷ lệ
2024 1.208849
2023 1.652262
2022 1.427837
2021 1.468973
2020 1.435211
2019 1.363993
2018 1.378057
2017 1.478202
2016 1.279412
2015 1.224725
2014 1.092889
2013 0.912610
2012 1.074443
2011 1.096992
2010 1.273319
2009 1.185888
2008 1.072463
2007 1.143345
2006 1.252058
2005 1.123774
2004 1.094623
2003 1.083213
2002 1.255495
2001 1.433165
2000 1.707082
1999 1.753222
1998 1.983328
1/3

Báo giá tức thì cho tất cả các loại tiền tệ trực tiếp từ sàn giao dịch ngoại hối.

 
2/3

Máy tính chuyển đổi tiền tệ với tỷ giá hối đoái thực tế.

 
3/3

Các widget trên màn hình điện thoại với biểu đồ trực tuyến về tỷ giá hối đoái.