Máy tính của tôi

Dịch vụ thăm cuối

Forint Đến Rial Yemen lịch sử tỷ giá hối đoái

Forint Đến Rial Yemen lịch sử tỷ giá hối đoái lịch sử kể từ 1992 đến 2024. biểu đồ chuyển đổi tiền tệ Forint Đến Rial Yemen.
Hơn ...

Tiểu bang: Hungary

Mã ISO: HUF

Đồng tiền: phụ

Ngày Tỷ lệ
2024 0.725848
2023 0.635429
2022 0.761126
2021 0.842363
2020 0.845630
2019 0.894340
2018 0.964609
2017 0.859789
2016 0.742935
2015 0.773970
2014 0.969725
2013 0.976295
2012 0.929614
2011 1.039706
2010 1.082278
2009 0.984161
2008 1.138983
2007 0.987114
2006 0.956642
1/3

Báo giá tức thì cho tất cả các loại tiền tệ trực tiếp từ sàn giao dịch ngoại hối.

 
2/3

Máy tính chuyển đổi tiền tệ với tỷ giá hối đoái thực tế.

 
3/3

Các widget trên màn hình điện thoại với biểu đồ trực tuyến về tỷ giá hối đoái.