Chuyển đổi tiền tệ, tỷ giá hối đoái
Chuyển đổi tiền tệ Máy tính tỷ giá Tỷ giá hối đoái trực tuyến Tệ lịch sử tỷ giá hối đoái

Hryvnia Đến Tugrik lịch sử tỷ giá hối đoái

Hryvnia Đến Tugrik lịch sử tỷ giá hối đoái lịch sử kể từ 1993 đến 2024. biểu đồ chuyển đổi tiền tệ Hryvnia Đến Tugrik.

Tiểu bang: Ukraina

Mã ISO: UAH

Đồng tiền: kopek

Đổi Hryvnia Đến Tugrik Hryvnia Đến Tugrik Tỷ giá Hryvnia Đến Tugrik sống trên thị trường ngoại hối Forex
Ngày Tỷ lệ
2024 91.278375
2023 88.413405
2022 104.259503
2021 100.575971
2020 113.657543
2019 88.885817
2018 86.176905
2017 91.200382
2016 81.780146
2015 117.684675
2014 201.680490
2013 170.930619
2012 174.701135
2011 156.326554
2010 180.146780
2009 167.424051
2008 230.202111
2007 229.851573
2006 239.872407
2005 224.798631
2004 219.970747
2003 210.355983
2002 205.093776
2001 200.276379
2000 188.432787
1999 210.513830
1998 405.872627
1997 245.824717
1996 0.002447
1995 0.003020
1994 0.005422
1993 5.676629